điện tử học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một ngành khoa học và kỹ thuật: "điện tử học" là ngành nghiên cứu về sự chuyển động, hành vi và tác động của các hạt electron trong chân không, chất khí, chất bán dẫn và các vật liệu khác, cũng như việc ứng dụng các hiện tượng này để tạo ra các thiết bị và hệ thống hữu ích.
- Lĩnh vực ứng dụng công nghệ: Ngành học này liên quan đến việc thiết kế, chế tạo và sử dụng các mạch điện, linh kiện và hệ thống sử dụng dòng điện tử để xử lý thông tin, điều khiển và truyền tải năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự phát triển của điện tử học đã tạo ra cuộc cách mạng trong ngành viễn thông. (Sự phát triển của ngành điện tử học đã tạo ra cuộc cách mạng trong ngành viễn thông.)
- Anh ấy theo học chuyên ngành điện tử học tại trường đại học. (Anh ấy theo học chuyên ngành điện tử học tại trường đại học.)
- Những tiến bộ trong điện tử học cho phép chế tạo các vi mạch ngày càng nhỏ gọn và mạnh mẽ. (Những tiến bộ trong ngành điện tử học cho phép chế tạo các vi mạch ngày càng nhỏ gọn và mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công nghệ điện tử học": Cụm từ chỉ các ứng dụng thực tiễn và công nghiệp được phát triển từ nền tảng của ngành điện tử học.
- Công nghệ điện tử học hiện đại có mặt trong hầu hết các thiết bị chúng ta sử dụng hàng ngày.
- "Nguyên lý điện tử học": Chỉ các định luật, lý thuyết cơ bản làm nền tảng cho ngành học này.
- Để hiểu cách hoạt động của máy tính, trước hết cần nắm vững các nguyên lý điện tử học.
Biến thể và từ liên quan
- Điện tử (danh từ/tính từ): Thường dùng để chỉ các linh kiện, thiết bị hoặc công nghệ liên quan đến ngành điện tử học.
- linh kiện điện tử, thiết bị điện tử, kỹ thuật điện tử.
- Điện tử viễn thông (danh từ): Một chuyên ngành kết hợp giữa điện tử học và kỹ thuật truyền thông.
- Vật lý điện tử (danh từ): Một nhánh của vật lý tập trung vào các hiện tượng điện tử, là cơ sở lý thuyết cho điện tử học.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Khoa học điện tử: Cách gọi nhấn mạnh khía cạnh nghiên cứu khoa học của lĩnh vực này.
- Kỹ thuật điện tử: Cách gọi nhấn mạnh khía cạnh ứng dụng và thiết kế kỹ thuật.
Cụm từ liên quan
- Học điện tử học: Theo đuổi việc nghiên cứu, học tập về ngành điện tử học.
- Cậu ấy quyết định học điện tử học vì đam mê công nghệ.
- Nghiên cứu điện tử học: Thực hiện các hoạt động tìm tòi, khám phá trong lĩnh vực điện tử học.
- Viện này có nhiều phòng thí nghiệm chuyên nghiên cứu điện tử học tiên tiến.
Thành ngữ/Cách diễn đạt thông dụng
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "điện tử học" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật và công nghệ.)